GiáHômNay.VN
Giá vàng
Tỷ giá ngân hàng
Xăng dầu
Tin tức
Đăng nhậpĐăng ký
  1. Trang chủ/
  2. Tỷ giá ngân hàng

GiáHômNay.VN

Nền tảng tra cứu giá tài sản, hàng hóa và tin tức thị trường theo thời gian thực.

Danh mục

  • Giá vàng
  • Xăng dầu

Dữ liệu

  • Bảng giá hôm nay
  • Biểu đồ lịch sử
  • Tỷ giá ngân hàng

Kết nối

Email: [email protected]

Hotline: 0385.885.525

© 2026 GiáHômNay.VN - Cổng dữ liệu tài chính hiện đại.

Thị trường

Tổng quanGiá vàngXăng dầuTỷ giá

Theo dõi realtime

Giá vàng, tỷ giá và năng lượng được gom vào một dashboard gọn để quét nhanh trong ngày.

Danh mục Tỷ giá ngân hàng

Tỷ giá ngân hàng theo từng đơn vị niêm yết

Trang danh mục tỷ giá ngân hàng tổng hợp tỷ giá mua bán tại Vietcombank, BIDV, VietinBank và nhiều ngân hàng khác.

Tỷ giá VietcombankTỷ giá BIDVTỷ giá VietinBankTỷ giá AgribankTỷ giá ACBTỷ giá Techcombank

Điểm nổi bật

Các chỉ số và nhóm dữ liệu được quan tâm trong danh mục

Ngân hàng lớn

VCB, BIDV, CTG

So sánh tỷ giá mua vào và bán ra

Cặp phổ biến

USD/VND, EUR/VND

Theo dõi các cặp có nhu cầu cao

Công cụ so sánh

Theo danh sách

Tìm nhanh ngân hàng có tỷ giá phù hợp

Tin tức tỷ giá

Cập nhật tin nhanh và phân tích mới nhất về tỷ giá.

Xem tất cả tin

Chưa có bài viết nào trong chuyên mục này.

Liên kết chi tiết

Đi tới các trang chi tiết theo thương hiệu, chủ đề và bộ lọc liên quan

Ngân hàng phổ biến

  • Tỷ giá VietcombankNổi bật
  • Tỷ giá BIDV
  • Tỷ giá VietinBank
  • Tỷ giá Agribank
  • Tỷ giá ACB
  • Tỷ giá Techcombank
  • Tỷ giá Sacombank
  • Tỷ giá TPBank
  • Tỷ giá VPBank
  • Tỷ giá MB Bank

Ngân hàng khác

  • Tỷ giá Eximbank
  • Tỷ giá HDBank
  • Tỷ giá OCB
  • Tỷ giá SHB
  • Tỷ giá SCB
  • Tỷ giá SeABank
  • Tỷ giá HSBC
  • Tỷ giá Standard Chartered

Công cụ / dữ liệu liên quan

  • So sánh tỷ giá ngân hàng
  • Tỷ giá USD/VND
  • Tỷ giá EUR/VND
  • Tỷ giá JPY/VND
  • Tỷ giá CNY/VND
  • Tỷ giá cập nhật hôm nay

Giá dầu thô thế giới

  • WTI

    79,93$2,46% ▲

    WTI79,93$2,46% ▲

  • Brent

    86,18$2,47% ▲

    Brent86,18$2,47% ▲

Đơn vị: USD

Tỷ giá Vietcombank

Ngoại tệMua vàoBán ra
  • USD

    Mua vào

    26.094

    Bán ra

    26.404

    USD26.09426.404

  • EUR

    Mua vào

    29.794

    Bán ra

    31.365

    EUR29.79431.365

  • GBP

    Mua vào

    34.436

    Bán ra

    35.898

    GBP34.43635.898

  • JPY

    Mua vào

    159

    Bán ra

    169

    JPY159169

  • CNY

    Mua vào

    3.789

    Bán ra

    3.950

    CNY3.7893.950

Đơn vị: VND

Giá bán lẻ xăng dầu

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
  • Xăng RON 95-V

    Vùng 1

    26.191

    Vùng 2

    26.191

    42 ▲

    Xăng RON 95-V26.19126.191

  • Xăng RON 95-III

    Vùng 1

    25.916

    Vùng 2

    25.916

    58 ▲

    Xăng RON 95-III25.91625.916

  • Xăng E10 RON 95-V

    Vùng 1

    23.230

    Vùng 2

    23.690

    1.330 ▼

    Xăng E10 RON 95-V23.23023.690

  • Xăng E10 RON 95-III

    Vùng 1

    22.330

    Vùng 2

    22.770

    1.330 ▼

    Xăng E10 RON 95-III22.33022.770

  • Xăng E5 RON 92-II

    Vùng 1

    21.780

    Vùng 2

    22.210

    1.470 ▼

    Xăng E5 RON 92-II21.78022.210

  • DO 0,001S-V

    Vùng 1

    28.120

    Vùng 2

    28.680

    790 ▼

    DO 0,001S-V28.12028.680

  • DO 0,05S-II

    Vùng 1

    26.860

    Vùng 2

    27.390

    790 ▼

    DO 0,05S-II26.86027.390

  • Dầu hỏa

    Vùng 1

    24.960

    Vùng 2

    25.450

    840 ▼

    Dầu hỏa24.96025.450

Đơn vị: VND